bò mộng

bò mộng

Nhà nông nuôi một con bò mộng rất khỏe để cày ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đực đã trưởng thành, thường dùng để chỉ con đực to lớn, khỏe mạnh: " mộng" từ dùng để phân biệt đực trưởng thành với cái hoặc đực non.
    • Con đực được nuôi để lấy sức kéo, sinh sản hoặc lấy thịt: Từ này thường gắn với hình ảnh con vật lao động, sức mạnh trong nông nghiệp truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nông nuôi một con mộng rất khỏe để cày ruộng.
    • Con mộng này nặng tới hơn 400 kilogram.
    • Tiếng rống của con mộng vang xa cả cánh đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khỏe như mộng": Thành ngữ so sánh để chỉ sức khỏe phi thường, sức lực dồi dào.

    • Anh ấy làm việc cả ngày không biết mệt, khỏe như mộng.
  • "Đầu mộng": Cách nói von chỉ người cứng đầu, bướng bỉnh, khó bảo.

    • Đừng cái đầu mộng thế, hãy nghe lời khuyên của mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • đực (danh từ): Từ chung chỉ giống đực của loài , có thể chưa trưởng thành hoặc đã trưởng thành.
  • (danh từ): Chỉ đực còn non, chưa trưởng thành.
  • cái (danh từ): Chỉ giống cái của loài .
  • Trâu mộng (danh từ): Con trâu đực trưởng thành, cách dùng tương tự " mộng" nhưng áp dụng cho loài trâu.
Từ đồng nghĩa
  • đực giống: Nhấn mạnh vào chức năng sinh sản.
  • đực thiến: Chỉ con đực đã bị thiến, thường để nuôi lấy thịt.
Thành ngữ liên quan
  • "Khua môi múa mép như mộng liếm ghém": Chỉ người nói nhiều, nói dai, nói không ngừng.
    • Cả buổi sáng chỉ ngồi khua môi múa mép như mộng liếm ghém, chẳng làm được việc .

Proverbs and Idioms