bò mộng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con bò đực đã trưởng thành, thường dùng để chỉ con bò đực to lớn, khỏe mạnh: "bò mộng" là từ dùng để phân biệt bò đực trưởng thành với bò cái hoặc bò đực non.
- Con bò đực được nuôi để lấy sức kéo, sinh sản hoặc lấy thịt: Từ này thường gắn với hình ảnh con vật lao động, có sức mạnh trong nông nghiệp truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nông nuôi một con bò mộng rất khỏe để cày ruộng.
- Con bò mộng này nặng tới hơn 400 kilogram.
- Tiếng rống của con bò mộng vang xa cả cánh đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khỏe như bò mộng": Thành ngữ so sánh để chỉ sức khỏe phi thường, sức lực dồi dào.
- Anh ấy làm việc cả ngày không biết mệt, khỏe như bò mộng.
"Đầu bò mộng": Cách nói ví von chỉ người cứng đầu, bướng bỉnh, khó bảo.
- Đừng có cái đầu bò mộng thế, hãy nghe lời khuyên của mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Bò đực (danh từ): Từ chung chỉ giống đực của loài bò, có thể chưa trưởng thành hoặc đã trưởng thành.
- Bò tơ (danh từ): Chỉ bò đực còn non, chưa trưởng thành.
- Bò cái (danh từ): Chỉ giống cái của loài bò.
- Trâu mộng (danh từ): Con trâu đực trưởng thành, có cách dùng tương tự "bò mộng" nhưng áp dụng cho loài trâu.
Từ đồng nghĩa
- Bò đực giống: Nhấn mạnh vào chức năng sinh sản.
- Bò đực thiến: Chỉ con bò đực đã bị thiến, thường để nuôi lấy thịt.
Thành ngữ liên quan
- "Khua môi múa mép như bò mộng liếm ghém": Chỉ người nói nhiều, nói dai, nói không ngừng.
- Cả buổi sáng nó chỉ ngồi khua môi múa mép như bò mộng liếm ghém, chẳng làm được việc gì.